Bản dịch của từ Lodging house trong tiếng Việt

Lodging house

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lodging house(Noun)

lˈɑdʒɨŋ hˈaʊs
lˈɑdʒɨŋ hˈaʊs
01

Một ngôi nhà cho thuê phòng, thường là nhà trọ hoặc nhà nội trú nơi người thuê trả tiền để ở; giống như boardinghouse, cung cấp chỗ ngủ và đôi khi bữa ăn hoặc dịch vụ chung.

A house providing rooms for rent especially a boardinghouse.

提供租房的房屋,通常是寄宿家庭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lodging house(Noun Countable)

lˈɑdʒɨŋ hˈaʊs
lˈɑdʒɨŋ hˈaʊs
01

Một ngôi nhà cho thuê phòng, thường là nơi người ta thuê trọ dài hạn hoặc ngắn hạn; tương tự như nhà trọ/nhà cho thuê, nơi cung cấp phòng và đôi khi có bữa ăn (boardinghouse).

A house providing rooms for rent especially a boardinghouse.

出租房屋,通常提供餐食的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh