loftily
Adverb
loftily (Adverb)
/lˈɑftɨli/
/lˈɑftɨli/
AI
Ví dụ
Cô ta từ chối cao ngạo trả lời câu hỏi về quá trình gia đình của mình.She loftily refused to answer questions about her family background.
Anh ta không nói cao ngạo về thành tựu của mình trong bài thi nói IELTS.He didn't speak loftily of his achievements during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loftily" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ hành động hoặc thái độ một cách kiêu ngạo, tự phụ hoặc cách biệt. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), nó có thể ít gặp hơn. Sự khác biệt trong phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng "loftily" có thể được hiểu theo ngữ cảnh hành động mô tả sự kiêu ngạo trong giao tiếp hoặc cách thức ứng xử.