loftiness
NounAdjective
loftiness (Noun)
/lˈɔfθˌaɪnz/
/lˈɔfθˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập sự cao thượng, truyền cảm hứng cho khán giả.Her speech was filled with loftiness, inspiring the audience.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự cao thượng của lý tưởng và khát vọng của cô ấy.Not everyone appreciates the loftiness of her ideals and aspirations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
loftiness (Adjective)
/lˈɔfθˌaɪnz/
/lˈɔfθˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Thái độ cao quý của cô ấy ấn tượng với các người phỏng vấn trong bài thi nói IELTS.Her loftiness in demeanor impressed the interviewers during the IELTS speaking test.
Bài tiểu luận của anh ấy thiếu tính cao quý, vì vậy anh ấy nhận điểm thấp hơn trong bài thi viết IELTS.His essay lacked loftiness, so he received a lower score in IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loftiness" có nghĩa là sự cao cả, sự vĩ đại hoặc tính cách cao thượng, thường được dùng để chỉ các đặc điểm như lòng tự trọng, phẩm giá hay ý tưởng cao siêu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, tuy nhiên, người Anh thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh văn chương hoặc triết học hơn. Cả hai dạng đều phát âm là /ˈlɔːftɪnəs/, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm tại các vùng khác nhau.