Anh - Việt
lofty
Adjective
lofty (Adjective)
/lˈɔfti/
/lˈɑfti/
AI
Ví dụ
Người đàn ông giàu có sống trong căn hộ tầng lớn nhìn ra thành phố.The wealthy businessman lived in a lofty penthouse overlooking the city.
Trường đại học danh tiếng nằm trên đỉnh đồi cao.The prestigious university was situated on a lofty hilltop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lofty" là một tính từ được sử dụng để miêu tả những đối tượng hoặc khái niệm có chiều cao lớn, hay mang nghĩa bóng là những lý tưởng cao cả, đầy tham vọng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, "lofty" có thể mang sắc thái khác nhau trong từng ngữ cảnh, như sự ngạo mạn hoặc tự mãn khi chỉ về thái độ.