Bản dịch của từ Lofty trong tiếng Việt

Lofty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lofty (Adjective)

lˈɔfti
lˈɑfti
01

Có chiều cao ấn tượng, sừng sững; cao vời vợi khiến người ta thấy bề thế hoặc hùng vĩ.

Of imposing height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ