Bản dịch của từ Lofty trong tiếng Việt

Lofty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lofty(Adjective)

lˈɔfti
lˈɑfti
01

Dùng để mô tả vải, len hoặc sợi dày, mềm và có độ đàn hồi tốt (không bị xẹp dễ dàng), làm cho vật liệu trông xốp, ấm và bền hơn.

Of wool and other textiles thick and resilient.

厚实的织物,柔软且富有弹性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có chiều cao ấn tượng, sừng sững; cao vời vợi khiến người ta thấy bề thế hoặc hùng vĩ.

Of imposing height.

高耸的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ