Bản dịch của từ Log cabin trong tiếng Việt
Log cabin

Log cabin (Noun)
Log cabin (Adjective)
Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống như nhà gỗ (nhà làm bằng khúc gỗ xếp chồng). Dùng để mô tả thứ gì đó mang phong cách, cấu trúc hoặc cảm giác của một căn nhà gỗ đơn giản, mộc mạc.
Related to or characteristic of a log cabin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Log cabin là một loại công trình kiến trúc truyền thống, thường được xây dựng từ gỗ tự nhiên, đặc biệt là những khúc gỗ tròn hoặc gỗ xẻ. Loại hình này xuất hiện chủ yếu ở Bắc Mỹ và một số khu vực châu Âu, được sử dụng như nơi ở, nơi nghỉ ngơi hoặc các cơ sở lưu trú. Trong tiếng Anh Mỹ, "log cabin" được phát âm với giọng nặng hơn ở âm đầu, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn vào âm tiết khác. Nylon cabin thường mang ý nghĩa gần gũi và thân thiện với thiên nhiên, phản ánh lối sống giản dị.
Log cabin là một loại công trình kiến trúc truyền thống, thường được xây dựng từ gỗ tự nhiên, đặc biệt là những khúc gỗ tròn hoặc gỗ xẻ. Loại hình này xuất hiện chủ yếu ở Bắc Mỹ và một số khu vực châu Âu, được sử dụng như nơi ở, nơi nghỉ ngơi hoặc các cơ sở lưu trú. Trong tiếng Anh Mỹ, "log cabin" được phát âm với giọng nặng hơn ở âm đầu, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn vào âm tiết khác. Nylon cabin thường mang ý nghĩa gần gũi và thân thiện với thiên nhiên, phản ánh lối sống giản dị.
