Bản dịch của từ Logistical trong tiếng Việt

Logistical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logistical(Adjective)

lədʒˈɪstɪkl
lədʒˈɪstɪkl
01

Thuộc về tổ chức, điều phối hoặc lên kế hoạch để sắp xếp, thực hiện các hoạt động một cách hợp lý (thường liên quan đến vận chuyển, cung ứng, hay quản lý công việc).

Relating to or involving organization and planning.

与组织和计划相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ