Bản dịch của từ Logogrammatic trong tiếng Việt
Logogrammatic

Logogrammatic(Noun)
Logogrammatic(Adverb)
Theo cách biểu thị bằng chữ biểu hình (logogram) — tức là biểu đạt bằng ký hiệu/chữ tượng hình mà mỗi ký hiệu đại diện cho một từ hoặc ý nghĩa, chứ không phải bằng chữ cái ghi âm.
In a logogrammatic manner.
以表意符号的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Logogrammatic(Adjective)
(thuộc) ký tự biểu ý; liên quan đến logogram — ký hiệu/biểu tượng đại diện cho cả một từ hoặc ý nghĩa thay vì từng âm tiết hoặc chữ cái.
Of or relating to a logogram or logograms.
表意文字的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "logogrammatic" được định nghĩa là thuộc về hay liên quan đến các ký hiệu đại diện cho từ hoặc cụm từ trong một hệ thống chữ viết. Ví dụ điển hình là chữ Hán trong tiếng Trung, nơi mỗi ký tự thể hiện một ý nghĩa cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể thay đổi trong các văn cảnh khác nhau.
Từ "logogrammatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp với thành phần "log(o)-" có nghĩa là "từ" hoặc "nói", và "gramma" mang nghĩa là "chữ viết". Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, được sử dụng để chỉ hệ thống viết sử dụng biểu tượng đại diện cho từ hoặc ý tưởng, thay vì âm tiết hay chữ cái riêng lẻ. Sự phát triển của khái niệm này liên quan đến cách mà các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Trung Quốc dùng ký tự để truyền tải thông tin.
Thuật ngữ "logogrammatic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì tính chuyên môn cao và tính chất kỹ thuật của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, đặc biệt là khi thảo luận về các hệ thống chữ viết dựa trên ký hiệu, như chữ Hán. Chi tiết hơn, nó thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu về semantique và cấu trúc ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "logogrammatic" được định nghĩa là thuộc về hay liên quan đến các ký hiệu đại diện cho từ hoặc cụm từ trong một hệ thống chữ viết. Ví dụ điển hình là chữ Hán trong tiếng Trung, nơi mỗi ký tự thể hiện một ý nghĩa cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể thay đổi trong các văn cảnh khác nhau.
Từ "logogrammatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp với thành phần "log(o)-" có nghĩa là "từ" hoặc "nói", và "gramma" mang nghĩa là "chữ viết". Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19, được sử dụng để chỉ hệ thống viết sử dụng biểu tượng đại diện cho từ hoặc ý tưởng, thay vì âm tiết hay chữ cái riêng lẻ. Sự phát triển của khái niệm này liên quan đến cách mà các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Trung Quốc dùng ký tự để truyền tải thông tin.
Thuật ngữ "logogrammatic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì tính chuyên môn cao và tính chất kỹ thuật của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, đặc biệt là khi thảo luận về các hệ thống chữ viết dựa trên ký hiệu, như chữ Hán. Chi tiết hơn, nó thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu về semantique và cấu trúc ngôn ngữ.
