Bản dịch của từ Logogrammatic trong tiếng Việt
Logogrammatic

Logogrammatic (Adjective)
(thuộc) ký tự biểu ý; liên quan đến logogram — ký hiệu/biểu tượng đại diện cho cả một từ hoặc ý nghĩa thay vì từng âm tiết hoặc chữ cái.
Of or relating to a logogram or logograms.
Logogrammatic (Adverb)
Theo cách biểu thị bằng chữ biểu hình (logogram) — tức là biểu đạt bằng ký hiệu/chữ tượng hình mà mỗi ký hiệu đại diện cho một từ hoặc ý nghĩa, chứ không phải bằng chữ cái ghi âm.
In a logogrammatic manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "logogrammatic" được định nghĩa là thuộc về hay liên quan đến các ký hiệu đại diện cho từ hoặc cụm từ trong một hệ thống chữ viết. Ví dụ điển hình là chữ Hán trong tiếng Trung, nơi mỗi ký tự thể hiện một ý nghĩa cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể thay đổi trong các văn cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "logogrammatic" được định nghĩa là thuộc về hay liên quan đến các ký hiệu đại diện cho từ hoặc cụm từ trong một hệ thống chữ viết. Ví dụ điển hình là chữ Hán trong tiếng Trung, nơi mỗi ký tự thể hiện một ý nghĩa cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể thay đổi trong các văn cảnh khác nhau.
