Bản dịch của từ Logout trong tiếng Việt

Logout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logout(Noun)

lˈoʊɡˌaʊt
lˈoʊɡˌaʊt
01

Hành động đăng xuất khỏi một hệ thống máy tính hoặc tài khoản trực tuyến (kết thúc phiên đăng nhập để không còn truy cập nữa).

An act of logging out of a computer system.

退出系统的操作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh