Bản dịch của từ Logging trong tiếng Việt

Logging

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logging (Noun Uncountable)

ˈlɒɡ.ɪŋ
ˈlɑː.ɡɪŋ
01

Hành động chặt cây, khai thác gỗ từ rừng để lấy gỗ làm vật liệu hoặc để bán.

Logging, cutting of wood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Logging (Noun)

lˈɔgɪŋ
lˈɑgɪŋ
01

Hoạt động hoặc ngành nghề chặt cây lấy gỗ: đốn hạ cây, cắt và chuẩn bị gỗ (thành phẩm hoặc phôi) để bán hoặc chế biến.

The activity or business of felling trees and cutting and preparing the timber.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Logging (Verb)

lˈɔgɪŋ
lˈɑgɪŋ
01

Ghi chép một sự việc, sự cố hoặc thông tin vào sổ, nhật ký hoặc sổ đăng ký chính thức.

Enter (an incident or fact) in an official register or in a logbook.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ