Bản dịch của từ Logbook trong tiếng Việt
Logbook

Logbook (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuốn sổ ghi chép các sự kiện, hành trình hoặc hoạt động; giống như nhật ký (thường dùng để ghi lại thông tin trong khi đi tàu, đi biển, đi công tác hoặc du lịch).
By extension A book in which events are recorded a journal especially of travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Logbook là một từ tiếng Anh chỉ sổ ghi chép, thường dùng để lưu lại các thông tin, sự kiện và hoạt động liên quan đến một hoạt động, hành trình hoặc một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "logbook" thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, trong khi tiếng Anh Mỹ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực đó mà còn phổ biến trong các lĩnh vực như hàng không và giao thông. Cách phát âm của từ này khá giống nhau giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Logbook là một từ tiếng Anh chỉ sổ ghi chép, thường dùng để lưu lại các thông tin, sự kiện và hoạt động liên quan đến một hoạt động, hành trình hoặc một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "logbook" thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, trong khi tiếng Anh Mỹ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực đó mà còn phổ biến trong các lĩnh vực như hàng không và giao thông. Cách phát âm của từ này khá giống nhau giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
