Bản dịch của từ Long departed trong tiếng Việt

Long departed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long departed(Phrase)

lˈɒŋ dɪpˈɑːtɪd
ˈɫɔŋ dɪˈpɑrtɪd
01

Đã không còn nữa, đi xa lâu rồi

No longer present, has been gone for a long time.

已经不在了,离开很长一段时间了

Ví dụ
02

Đã rời khỏi nơi đó một thời gian khá dài

Has been gone from somewhere for a long time

早已离开某个地方很久了。

Ví dụ
03

Hiện không còn tồn tại

It doesn't exist anymore.

目前尚不存在

Ví dụ