Bản dịch của từ Long lasting trong tiếng Việt

Long lasting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long lasting (Adjective)

lˈɔŋ lˈæstɨŋ
lˈɔŋ lˈæstɨŋ
01

Tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài; không nhanh hỏng, bền vững theo thời gian.

Existing or continuing for a long time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh