Bản dịch của từ Long lasting trong tiếng Việt
Long lasting

Long lasting (Adjective)
Tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài; không nhanh hỏng, bền vững theo thời gian.
Existing or continuing for a long time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "long lasting" được sử dụng để mô tả điều gì đó có tính bền vững, kéo dài theo thời gian, không dễ bị hư hỏng hoặc phai nhạt. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến hiện nay trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, tiếng Anh Anh thường nổi bật hơn trong lĩnh vực thời trang và làm đẹp khi nói về sản phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phổ biến hơn trong công nghệ và đồ điện tử.
Từ "long lasting" được sử dụng để mô tả điều gì đó có tính bền vững, kéo dài theo thời gian, không dễ bị hư hỏng hoặc phai nhạt. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến hiện nay trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, tiếng Anh Anh thường nổi bật hơn trong lĩnh vực thời trang và làm đẹp khi nói về sản phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phổ biến hơn trong công nghệ và đồ điện tử.
