Bản dịch của từ Long-term weather change trong tiếng Việt

Long-term weather change

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-term weather change(Phrase)

lˈɒŋtɜːm wˈɛðɐ tʃˈeɪndʒ
ˈɫɔŋˈtɝm ˈwɛðɝ ˈtʃeɪndʒ
01

Một sự thay đổi lớn trong mô hình thời tiết kéo dài trong một thời gian dài

A significant change in weather patterns that lasts over an extended period.

这是一次持续较长时间的显著天气变化。

Ví dụ
02

Những biến đổi khí hậu kéo dài qua nhiều năm, thường được đo bằng thập kỷ.

Climate changes that span over many years are usually measured in decades.

气候变化持续了数十年,时间跨度常以十年为单位来衡量。

Ví dụ
03

Những biến đổi khí hậu kéo dài ảnh hưởng đến điều kiện môi trường

Long-term changes in the weather affect environmental conditions.

长期的天气变化对环境条件产生影响。

Ví dụ