long time
long time (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để mô tả người đã giữ một vai trò, danh xưng hoặc đặc điểm nào đó trong khoảng thời gian dài; tức là ‘đã làm/được gọi là điều gì đó từ lâu’ hoặc ‘có kinh nghiệm dài trong vai trò đó’.
especially of a person having had a specified role or identity for a long time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "long time" thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, thường ám chỉ việc xảy ra trong quá khứ hoặc trạng thái kéo dài của một tình huống. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách diễn đạt. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "long time" có thể mang sắc thái biểu cảm khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.