Anh - Việt

Bản dịch của từ Long time trong tiếng Việt

long time

Adjective

long time (Adjective)

/lɑŋ taɪm/
/lɑŋ taɪm/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả người đã giữ một vai trò, danh xưng hoặc đặc điểm nào đó trong khoảng thời gian dài; tức là ‘đã làm/được gọi là điều gì đó từ lâu’ hoặc ‘có kinh nghiệm dài trong vai trò đó’.

especially of a person having had a specified role or identity for a long time.

Ví dụ
Người thị trưởng lâu năm của thị trấn đã nghỉ hưu tuần trước.The long-time mayor of the town retired last week.
Cô ấy là tình nguyện viên lâu năm tại trung tâm cộng đồng địa phương.She is a long-time volunteer at the local community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh