Bản dịch của từ Longtime trong tiếng Việt

Longtime

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longtime(Adjective)

lˈɔŋtaɪm
lˈɔŋtaɪm
01

Tồn tại, xảy ra hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

Existing occurring or continuing for a long period of time.

存在很长时间的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Longtime(Adverb)

01

Trong một khoảng thời gian dài; trong thời gian dài (diễn ra liên tục hoặc kéo dài qua nhiều năm)

Over a long period of time.

很长时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh