Bản dịch của từ Look coldly upon trong tiếng Việt

Look coldly upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look coldly upon(Phrase)

lˈʊk kˈoʊldli əpˈɑn
lˈʊk kˈoʊldli əpˈɑn
01

Nhìn ai/cái gì với thái độ lạnh lùng, khinh bỉ hoặc tỏ vẻ không tán thành; coi nhẹ hoặc xem thường người/việc đó.

To regard someone or something with aloofness or disdain.

冷淡地看待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh