Bản dịch của từ Look troubling trong tiếng Việt

Look troubling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look troubling(Phrase)

lˈʊk trˈʌblɪŋ
ˈɫʊk ˈtrəbɫɪŋ
01

Dường như gây lo lắng hoặc sợ hãi

It seems to cause worry or concern

似乎引发担心或焦虑

Ví dụ
02

Trở nên đáng lo ngại hoặc gây ấn tượng lo lắng

Looks concerning or upsetting

看起来令人焦虑或担忧

Ví dụ
03

Gây ấn tượng như thể vấn đề đang tồn tại

Make a good impression about having encountered a problem

给人留下遇到问题的印象

Ví dụ