Bản dịch của từ Look troubling trong tiếng Việt
Look troubling
Phrase

Look troubling(Phrase)
lˈʊk trˈʌblɪŋ
ˈɫʊk ˈtrəbɫɪŋ
02
Trở nên đáng lo ngại hoặc gây ấn tượng lo lắng
Looks concerning or upsetting
看起来令人焦虑或担忧
Ví dụ
03
Gây ấn tượng như thể vấn đề đang tồn tại
Make a good impression about having encountered a problem
给人留下遇到问题的印象
Ví dụ
