Bản dịch của từ Looking forward trong tiếng Việt

Looking forward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looking forward(Phrase)

lˈʊkɨŋ fˈɔɹwɚd
lˈʊkɨŋ fˈɔɹwɚd
01

Cảm giác mong chờ, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Anticipating or hoping for something in the future.

期待未来的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh