Bản dịch của từ Lookit trong tiếng Việt

Lookit

Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lookit(Verb)

lˈʊkɪt
lˈʊkɪt
01

(thông tục) nhìn kìa; xem này — dùng để hướng sự chú ý của người khác tới một vật hoặc sự việc

Look at.

看这里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lookit(Interjection)

lˈʊkɪt
lˈʊkɪt
01

Từ dùng để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi nói điều gì đó; tương đương “này này” hay “nhìn này” trong giao tiếp thân mật.

Used to draw attention to what one is about to say.

注意,听我说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh