Bản dịch của từ Los trong tiếng Việt

Los

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Los(Noun)

lˈɔs
lˈɔs
01

Từ cổ hoặc ít dùng, chỉ một loài mèo rừng kích thước trung bình, phần lớn thuộc chi Linh-cẩu (Lynx) — tức là giống mèo rừng có tai nhọn có chùm lông ở đầu, giống như linh-xơ (lynx).

Obsolete A mediumsized wildcat most of them part of the genus Lynx.

中型野猫,属于猞猁属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh