Bản dịch của từ Wildcat trong tiếng Việt
Wildcat

Wildcat(Adjective)
(dùng để nói về cuộc đình công) diễn ra bất ngờ, không chính thức, do công nhân tự phát tổ chức chứ không theo quyết định hay sự ủng hộ của công đoàn hoặc lãnh đạo chính thức.
Of a strike sudden and unofficial.
突发的非正式罢工
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) Mang nghĩa rủi ro cao, không chắc chắn về phương diện thương mại; kinh doanh mạo hiểm, thiếu cơ sở kinh doanh bền vững, có khả năng thua lỗ lớn.
Commercially unsound or risky.
商业风险高的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wildcat(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giếng dầu khoan thử, được khoan ở khu vực chưa biết có dầu hay không để thăm dò trữ lượng; còn gọi là giếng thăm dò mạo hiểm.
An exploratory oil well.
勘探油井
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wildcat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wildcat | Wildcats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wildcat" trong tiếng Anh có nghĩa là loài mèo hoang, thường chỉ các loài mèo không được thuần hóa hoặc sống trong tự nhiên. Trong ngữ cảnh thương mại, "wildcat" có thể ám chỉ đến một kiểu khoan dầu không chính thức hoặc mang tính rủi ro cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó ít gặp hơn và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Từ "wildcat" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai yếu tố: "wild" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wild" và "cat" từ tiếng Latinh "cattus". Ban đầu, "wildcat" chỉ động vật mèo hoang dã. Theo thời gian, thuật ngữ này mở rộng nghĩa để chỉ các hoạt động bất hợp pháp hoặc những doanh nghiệp mạo hiểm trong lĩnh vực kinh tế. Sự chuyển biến này phản ánh khả năng phát triển từ trạng thái hoang dã đến các khía cạnh mạo hiểm trong môi trường kinh doanh hiện đại.
Từ "wildcat" có tần suất sử dụng khá thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về động vật hoang dã hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các loài mèo hoang (như mèo rừng) hoặc mô tả các hành động mạo hiểm và không được kiểm soát, phổ biến trong các thảo luận về kinh tế hoặc chiến lược kinh doanh.
Họ từ
Từ "wildcat" trong tiếng Anh có nghĩa là loài mèo hoang, thường chỉ các loài mèo không được thuần hóa hoặc sống trong tự nhiên. Trong ngữ cảnh thương mại, "wildcat" có thể ám chỉ đến một kiểu khoan dầu không chính thức hoặc mang tính rủi ro cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó ít gặp hơn và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Từ "wildcat" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai yếu tố: "wild" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wild" và "cat" từ tiếng Latinh "cattus". Ban đầu, "wildcat" chỉ động vật mèo hoang dã. Theo thời gian, thuật ngữ này mở rộng nghĩa để chỉ các hoạt động bất hợp pháp hoặc những doanh nghiệp mạo hiểm trong lĩnh vực kinh tế. Sự chuyển biến này phản ánh khả năng phát triển từ trạng thái hoang dã đến các khía cạnh mạo hiểm trong môi trường kinh doanh hiện đại.
Từ "wildcat" có tần suất sử dụng khá thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về động vật hoang dã hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các loài mèo hoang (như mèo rừng) hoặc mô tả các hành động mạo hiểm và không được kiểm soát, phổ biến trong các thảo luận về kinh tế hoặc chiến lược kinh doanh.
