Bản dịch của từ Unsound trong tiếng Việt

Unsound

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsound(Adjective)

ˈɐnsˌaʊnd
ˈənˈsaʊnd
01

Không dựa trên lý do hợp lý hoặc phán đoán.

Not based on sound reasoning or judgment

Ví dụ
02

Trong tình trạng kém, không an toàn

In poor condition not safe

Ví dụ
03

Có những vấn đề về đạo đức hoặc đạo lý

Morally or ethically questionable

Ví dụ