Bản dịch của từ Lynx trong tiếng Việt
Lynx

Lynx(Noun)
Một chòm sao nhỏ, ít nổi bật ở vùng bắc bầu trời có tên là Chòm Sư Tử (Lynx), nằm giữa chòm Đại Hùng (Ursa Major) và Song Tử (Gemini).
An inconspicuous northern constellation the Lynx between Ursa Major and Gemini.
北斗星与双子座之间的不显眼星座。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài mèo rừng có bộ lông vàng nâu, đôi khi có đốm, đuôi ngắn và tai có tua lông ở đầu; sống chủ yếu ở các vùng bắc của Bắc Mỹ và Âu-Á.
A wild cat with yellowishbrown fur sometimes spotted a short tail and tufted ears found chiefly in the northern latitudes of North America and Eurasia.
一种有着黄褐色毛皮的野猫,耳朵有毛束,主要生活在北美和欧亚的北部地区。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lynx" chỉ một loài mèo lớn thuộc chi Lynx, thường được tìm thấy ở các vùng lạnh giá của Bắc bán cầu. Lynx đặc trưng bởi đặc điểm tai có lông, chân rộng và bộ lông dày. Trong tiếng Anh, cách phát âm không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, "lynx" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ các mối liên kết hoặc kết nối, ví dụ như trong công nghệ thông tin, giúp chỉ ra sự đa dạng trong cách sử dụng từ này.
Từ "lynx" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lynx", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "λύγξ" (lunx), ám chỉ đến loài mèo hoang nổi tiếng với khả năng nhìn trong bóng tối. Hình ảnh con linh miêu thường được liên kết với sự mơ hồ và huyền bí, thể hiện qua khả năng phát hiện và nhận diện cao. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ chỉ loài động vật mà còn mang theo những yếu tố về sự kín đáo và nhạy bén trong nhận thức.
Từ "lynx" thường không xuất hiện trong tài liệu của IELTS, do nó liên quan đến một loài động vật hoang dã và không phải là thuật ngữ phổ biến trong các chủ đề học thuật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để đề cập đến các giống mèo hoang có đặc điểm nổi bật. Hơn nữa, "lynx" cũng có thể xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để tượng trưng cho tính bí ẩn hoặc sự săn mồi.
Họ từ
Từ "lynx" chỉ một loài mèo lớn thuộc chi Lynx, thường được tìm thấy ở các vùng lạnh giá của Bắc bán cầu. Lynx đặc trưng bởi đặc điểm tai có lông, chân rộng và bộ lông dày. Trong tiếng Anh, cách phát âm không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, "lynx" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ các mối liên kết hoặc kết nối, ví dụ như trong công nghệ thông tin, giúp chỉ ra sự đa dạng trong cách sử dụng từ này.
Từ "lynx" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lynx", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "λύγξ" (lunx), ám chỉ đến loài mèo hoang nổi tiếng với khả năng nhìn trong bóng tối. Hình ảnh con linh miêu thường được liên kết với sự mơ hồ và huyền bí, thể hiện qua khả năng phát hiện và nhận diện cao. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ chỉ loài động vật mà còn mang theo những yếu tố về sự kín đáo và nhạy bén trong nhận thức.
Từ "lynx" thường không xuất hiện trong tài liệu của IELTS, do nó liên quan đến một loài động vật hoang dã và không phải là thuật ngữ phổ biến trong các chủ đề học thuật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để đề cập đến các giống mèo hoang có đặc điểm nổi bật. Hơn nữa, "lynx" cũng có thể xuất hiện trong văn học và nghệ thuật để tượng trưng cho tính bí ẩn hoặc sự săn mồi.
