Bản dịch của từ Lose brightness trong tiếng Việt

Lose brightness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose brightness(Phrase)

lˈuz bɹˈaɪtnəs
lˈuz bɹˈaɪtnəs
01

Trở nên kém sáng hơn; giảm độ sáng hoặc độ rực rỡ về màu sắc, ánh sáng.

To become less bright or intense in color or light.

变得不再明亮或强烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh