Bản dịch của từ Lose color trong tiếng Việt

Lose color

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose color(Phrase)

luz kˈʌləɹ
luz kˈʌləɹ
01

Trở nên hoặc làm cho cái gì bớt màu sắc, nhạt màu hơn (màu sắc kém tươi, phai đi)

To become or make something become less colorful.

变得不鲜艳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh