Bản dịch của từ Losing fishing operation trong tiếng Việt

Losing fishing operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Losing fishing operation(Noun)

lˈəʊzɪŋ fˈɪʃɪŋ ˌɒpərˈeɪʃən
ˈɫoʊzɪŋ ˈfɪʃɪŋ ˌɑpɝˈeɪʃən
01

Quá trình đi câu cá

The process of engaging in fishing activities.

捕捉鱼类的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong việc săn bắt cá

A method or technique used in fishing.

捕鱼的方法或技巧

Ví dụ
03

Hoạt động câu cá hoặc khai thác sinh vật biển khác được tổ chức theo hình thức thương mại

A commercially oriented activity aimed at fishing or other marine species.

这是一次以商业为目的的海洋捕捞活动,旨在捕捞鱼类或其他海洋生物。

Ví dụ