Bản dịch của từ Losing fishing operation trong tiếng Việt
Losing fishing operation
Noun [U/C]

Losing fishing operation(Noun)
lˈəʊzɪŋ fˈɪʃɪŋ ˌɒpərˈeɪʃən
ˈɫoʊzɪŋ ˈfɪʃɪŋ ˌɑpɝˈeɪʃən
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Hoạt động câu cá hoặc khai thác sinh vật biển khác được tổ chức theo hình thức thương mại
A commercially oriented activity aimed at fishing or other marine species.
这是一次以商业为目的的海洋捕捞活动,旨在捕捞鱼类或其他海洋生物。
Ví dụ
