Bản dịch của từ Lousy work trong tiếng Việt
Lousy work
Phrase

Lousy work(Phrase)
lˈaʊzi wˈɜːk
ˈɫaʊzi ˈwɝk
01
Không hài lòng
Ví dụ
03
Không có giá trị hoặc thấp kém
Inferior or worthless
Ví dụ
Lousy work

Không hài lòng
Không có giá trị hoặc thấp kém
Inferior or worthless