Bản dịch của từ Love seat trong tiếng Việt

Love seat

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love seat(Noun Countable)

ləv sit
ləv sit
01

Một chiếc sofa nhỏ dành cho hai người ngồi; thường có kích thước nhỏ hơn sofa thường, thích hợp cho phòng khách nhỏ hoặc góc đọc sách.

A small sofa for two people.

双人沙发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh