ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sofa
Một chiếc ghế sofa hoặc ghế ngồi trong phòng khách
A sofa or sitting chair in the living room
客厅里的沙发或座椅
Một chiếc ghế dài được bọc đệm có tựa lưng và tay vịn để chỗ ngồi hai người hoặc nhiều hơn
A long upholstered chair with a back and armrests, designed for two or more people.
这是一张长长的欧式沙发,带靠背和扶手,可容纳两人或更多人。
Một món đồ nội thất dùng để ngồi hoặc nằm, thường có đệm mềm mại.
A piece of furniture used for sitting or lying down, usually with soft cushioning.
一件用于坐或躺、通常配有软垫的家具用品。