Bản dịch của từ Low-budget trong tiếng Việt

Low-budget

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-budget(Adjective)

lˈəʊbʌdʒɪt
ˈɫoʊˈbədʒɪt
01

Yêu cầu tài chính tối thiểu

Involving minimal financial resources

Ví dụ
02

Được thiết kế để tiết kiệm chi phí

Designed to be costeffective

Ví dụ
03

Có ngân sách thấp, giá cả phải chăng.

Having a low budget inexpensive

Ví dụ