Bản dịch của từ Low-class trong tiếng Việt

Low-class

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-class(Adjective)

loʊ klæs
loʊ klæs
01

Miêu tả điều gì đó thuộc về tầng lớp xã hội thấp hơn (ví dụ: hành vi, phong cách, môi trường sống) hoặc mang tính chất thô tục, kém văn hóa, thường được cho là không thanh lịch.

Relating to or characteristic of the lower social classes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh