Bản dịch của từ Low posture trong tiếng Việt
Low posture

Low posture (Phrase)
He maintained a low posture during the interview to appear humble.
Anh ấy giữ tư thế thấp trong buổi phỏng vấn để tỏ ra khiêm tốn.
She did not adopt a low posture at the networking event last week.
Cô ấy đã không giữ tư thế thấp tại sự kiện kết nối tuần trước.
Why did he choose a low posture in such a formal meeting?
Tại sao anh ấy chọn tư thế thấp trong cuộc họp trang trọng như vậy?
"Low posture" (tư thế thấp) chỉ trạng thái mà cơ thể ở hình dạng gập lại hoặc hạ thấp hơn so với vị trí bình thường. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và thể dục thể thao để mô tả tư thế không tốt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về phiên âm hay nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tâm lý có thể khác nhau.
Thuật ngữ "low posture" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "low" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "lōw" và "posture" bắt nguồn từ tiếng Latin "positura", có nghĩa là "vị trí" hoặc "tình trạng". Thuật ngữ này thường ám chỉ tư thế cơ thể bị hạ thấp, biểu thị sự khiêm nhường hoặc ngại ngùng. Sự kết hợp này phản ánh một trạng thái thể chất có thể mang tính biểu tượng trong các ngữ cảnh xã hội, nơi mà việc giữ tư thế thấp liên quan đến sự tôn trọng hay phục tùng.
Cụm từ "low posture" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, trong bối cảnh kiểm tra kỹ năng viết và nói, cụm từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về tư thế cơ thể trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe hoặc thể dục. Trong ngữ cảnh khác, "low posture" thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao hoặc tâm lý học, để mô tả các tư thế cơ thể ảnh hưởng đến sự tự tin hoặc tình trạng thể chất của cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp