Bản dịch của từ Low rise trong tiếng Việt

Low rise

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low rise(Noun)

lˈaʊɹaɪz
lˈaʊɹaɪz
01

Một toà nhà có chỉ vài tầng, không cao như nhà chọc trời hay toà nhà nhiều tầng; thường là nhà thấp tầng, dễ đi lên bằng thang bộ hoặc thang máy ngắn.

A building only a few stories high.

Ví dụ

Low rise(Adjective)

lˈaʊɹaɪz
lˈaʊɹaɪz
01

Chỉ cao độ không lớn, không cao hoặc không đồ sộ — thường dùng để nói về toà nhà hoặc công trình có ít tầng, chiều cao khiêm tốn.

Not high or tall, especially of buildings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh