Bản dịch của từ Lower limb activation trong tiếng Việt

Lower limb activation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower limb activation(Phrase)

lˈəʊɐ lˈɪm ˈæktɪvˈeɪʃən
ˈɫoʊɝ ˈɫɪm ˌæktɪˈveɪʃən
01

Hành động vận động hoặc sử dụng các nhóm cơ ở chân để di chuyển hoặc tập luyện

Activating or engaging the muscles in the lower limbs to move or exercise.

激活或参与下肢肌肉,以便移动或锻炼。

Ví dụ
02

Đây là quá trình thần kinh kích hoạt các chi dưới để thực hiện các nhiệm vụ.

Mentioning the neural process that activates the lower limbs to carry out tasks.

指的是神经系统激活下肢以完成任务的过程。

Ví dụ
03

Có thể cho biết mức độ sẵn sàng của chân dưới để tham gia vào các hoạt động thể chất.

The lower limbs are ready to participate in physical activities.

可以评估下肢准备参加体育锻炼的程度。

Ví dụ