Bản dịch của từ Luck charm trong tiếng Việt
Luck charm
Noun [U/C]

Luck charm(Noun)
lˈʌk tʃˈɑːm
ˈɫək ˈtʃɑrm
01
Một lá bùa hộ mệnh được giữ để bảo vệ hoặc cầu may
A talisman kept for protection or good fortune
Ví dụ
Ví dụ
Luck charm

Một lá bùa hộ mệnh được giữ để bảo vệ hoặc cầu may
A talisman kept for protection or good fortune