Bản dịch của từ Luck charm trong tiếng Việt

Luck charm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luck charm(Noun)

lˈʌk tʃˈɑːm
ˈɫək ˈtʃɑrm
01

Bùa hộ mệnh để mang lại may mắn hoặc bảo vệ

A talisman is kept to offer protection or to bring good luck.

一枚护身符,用以防护或祈求好运

Ví dụ
02

Bùa may mắn giúp tăng khả năng thành công hoặc mang lại vận may

A protective charm is used to boost the chances of success or bring good luck.

用来提升成功几率或带来好运的护符

Ví dụ
03

Ví dụ