talisman
Noun
talisman (Noun)
/tˈælɪsmn/
/tˈælɪsmn/
AI
Nghĩa 01 · Một vật (thường là nhẫn, đá hoặc vật nhỏ mang khắc ký hiệu) được tin là có phép thuật hoặc mang lại may mắn cho người sở hữu.
Ví dụ
Cô ấy luôn mang theo bùa may mắn của bà để.She always carries her grandmother's talisman for good luck.
Bùa may mắn được tin rằng bảo vệ ngôi làng khỏi ma quỷ.The talisman was believed to protect the village from evil spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Talisman (tiếng Việt: bùa chú) là một đối tượng vật lý được tin rằng có khả năng mang lại may mắn hoặc bảo vệ người sở hữu khỏi những thế lực xấu. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức giống nhau cả trong Anh và Mỹ (talisman), nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tại Anh, âm tiết có thể nhấn mạnh hơn so với Mỹ. Talisman thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa khác nhau, thể hiện sự kết nối giữa tín ngưỡng và vật thể.