Bản dịch của từ Lucky person trong tiếng Việt

Lucky person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucky person(Noun)

lˈʌki pˈɜːsən
ˈɫəki ˈpɝsən
01

Người đang gặp vận may rủng rỉnh

Someone is on a lucky streak.

一个人正处于好运当头的时期。

Ví dụ
02

Người thường gặp may mắn hay thành công mà chẳng cần phải nỗ lực nhiều

People who often get lucky or succeed usually don't have to work hard for it.

一个人如果遇到好运或成功,通常并不需要付出太多努力去实现它。

Ví dụ
03

Ai đó xem như có hoàn cảnh thuận lợi nhờ sự may mắn

This person is considered to have a fortunate position due to lucky chances.

被认为拥有有利位置往往靠的是运气。

Ví dụ