ludicrous
ludicrous (Adjective)
Nghĩa 01
Quá ngớ ngẩn, vô lý hoặc lạc lõng đến mức buồn cười; hành động hoặc ý tưởng khiến người ta bật cười vì không phù hợp hoặc thiếu lý trí.
So foolish unreasonable or out of place as to be amusing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ludicrous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ludicrous lố bịch | more ludicrous lố bịch hơn | most ludicrous lố bịch nhất |
Kết hợp từ của ludicrous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ là vô lý just ludicrous | Ý tưởng cấm mạng xã hội chỉ là vô lý. The idea of banning social media is just ludicrous. |
hơi buồn cười faintly ludicrous | Những câu chuyện hài hước của danh hài thật sự buồn cười trong sự kiện xã hội. The comedian's jokes were faintly ludicrous during the social event. |
đơn giản là ngớ ngẩn simply ludicrous | Đề xuất của anh ấy về việc cấm mạng xã hội thật là vô lý và không thực tế. His proposal to ban social media was simply ludicrous and impractical. |
thật khó tin frankly ludicrous | Ý tưởng của anh ta cấm phương tiện truyền thông xã hội là hoàn toàn ngớ ngẩn. His idea of banning social media is frankly ludicrous. |
hoàn toàn ngớ ngẩn utterly ludicrous | Tuyên bố của anh ấy hoàn toàn ngớ ngẩn. His claim was utterly ludicrous. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ludicrous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ludicrus", nghĩa là "trò chơi" hoặc "hài hước". Trong tiếng Anh, nó được dùng để diễn tả điều gì đó một cách nực cười, phi lý, thường vượt quá mức mà người ta có thể nghiêm túc chấp nhận. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu là về cách phát âm; trong khi "ludicrous" ở Anh phát âm là /ˈljuː.dɪ.krəs/, thì ở Mỹ có thể ngắn gọn hơn với /ˈluː.dɪ.krəs/. Trong cả hai dạng, ý nghĩa và cách sử dụng tương đối giống nhau, thường dùng để chỉ những điều được coi là ngớ ngẩn hoặc có tính cười cợt.