Anh - Việt

Bản dịch của từ Ludicrous trong tiếng Việt

ludicrous

Adjective

ludicrous (Adjective)

/lˈudəkɹəs/
/lˈudəkɹəs/
AI

Nghĩa 01

Quá ngớ ngẩn, vô lý hoặc lạc lõng đến mức buồn cười; hành động hoặc ý tưởng khiến người ta bật cười vì không phù hợp hoặc thiếu lý trí.

So foolish unreasonable or out of place as to be amusing.

Ví dụ
Hành vi ngớ ngẩn của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cười.Her ludicrous behavior at the party made everyone laugh.
Không phù hợp khi đưa những trò đùa ngớ ngẩn vào bài nói chính thức.It's not appropriate to include ludicrous jokes in a formal speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ludicrous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ludicrous

lố bịch

more ludicrous

lố bịch hơn

most ludicrous

lố bịch nhất

Kết hợp từ của ludicrous (Adjective)

ADVERB + ludicrousVERB + ludicrous
Kết hợp từ của ludicrous
Collocation
Ví dụ

chỉ là vô lý

just ludicrous

Ý tưởng cấm mạng xã hội chỉ là vô lý.

The idea of banning social media is just ludicrous.

hơi buồn cười

faintly ludicrous

Những câu chuyện hài hước của danh hài thật sự buồn cười trong sự kiện xã hội.

The comedian's jokes were faintly ludicrous during the social event.

đơn giản là ngớ ngẩn

simply ludicrous

Đề xuất của anh ấy về việc cấm mạng xã hội thật là vô lý và không thực tế.

His proposal to ban social media was simply ludicrous and impractical.

thật khó tin

frankly ludicrous

Ý tưởng của anh ta cấm phương tiện truyền thông xã hội là hoàn toàn ngớ ngẩn.

His idea of banning social media is frankly ludicrous.

hoàn toàn ngớ ngẩn

utterly ludicrous

Tuyên bố của anh ấy hoàn toàn ngớ ngẩn.

His claim was utterly ludicrous.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh