Anh - Việt
lumbar
Adjective
lumbar (Adjective)
/lˈʌmbɑɹ/
/lˈʌmbəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người bị đau lưng dưới sau nhiều giờ ngồi.Many people suffer lumbar pain after long hours of sitting.
Anh ấy không có vấn đề lưng dưới mặc dù công việc ít vận động.He does not have lumbar issues despite his sedentary job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lumbar" xuất phát từ tiếng Latinh "lumbalis", có nghĩa là "thuộc vùng thắt lưng". Nó được sử dụng trong y học để chỉ các cấu trúc và chức năng liên quan đến vùng lưng dưới của cột sống, bao gồm đốt sống thắt lưng. Trong tiếng Anh, "lumbar" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh lâm sàng, giải phẫu học và sinh lý học.