Bản dịch của từ Lumbar trong tiếng Việt
Lumbar

Lumbar (Adjective)
Many people suffer lumbar pain after long hours of sitting.
Nhiều người bị đau lưng dưới sau nhiều giờ ngồi.
He does not have lumbar issues despite his sedentary job.
Anh ấy không có vấn đề lưng dưới mặc dù công việc ít vận động.
Do you experience lumbar discomfort when working at your desk?
Bạn có cảm thấy khó chịu ở lưng dưới khi làm việc không?
Họ từ
Từ "lumbar" xuất phát từ tiếng Latinh "lumbalis", có nghĩa là "thuộc vùng thắt lưng". Nó được sử dụng trong y học để chỉ các cấu trúc và chức năng liên quan đến vùng lưng dưới của cột sống, bao gồm đốt sống thắt lưng. Trong tiếng Anh, "lumbar" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh lâm sàng, giải phẫu học và sinh lý học.
Từ "lumbar" có nguồn gốc từ từ Latinh "lumbus", nghĩa là "thắt lưng". Trong ngữ cảnh giải phẫu, "lumbar" chỉ các vùng phía dưới của lưng, bao gồm cột sống thắt lưng, nơi có năm đốt sống lớn nhất. Sự kết hợp giữa nguồn gốc Latinh và ứng dụng hiện tại thể hiện mối liên hệ giữa thuật ngữ và cấu trúc cơ thể con người, làm nổi bật vai trò quan trọng của vùng thắt lưng trong việc hỗ trợ trọng lượng và chuyển động.
Từ "lumbar" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading liên quan đến y học, sức khỏe hoặc thể chất. Trong ngữ cảnh khác, "lumbar" thường được sử dụng để chỉ vùng thắt lưng của cơ thể, thường xuyên liên quan đến các chủ đề như đau lưng, giải phẫu học, và liệu pháp vật lý. Từ này có thể được gặp trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe và các cuộc thảo luận về bệnh lý cột sống.