Bản dịch của từ Lumberer trong tiếng Việt

Lumberer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumberer(Noun)

lˈʌmbɚɚ
lˈʌmbɚɚ
01

Người làm nghề khai thác, cưa, xẻ gỗ cho thương mại; tức là người làm trong ngành buôn bán gỗ, thường là phu cưa (lumberjack).

A person engaged in the lumber trade especially a lumberjack.

伐木工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh