lumberjack
lumberjack (Noun)
Nghĩa 01 · Người làm nghề đốn gỗ, đặc biệt là ở Bắc Mỹ; người chặt cây, cắt cây thành khúc (khúc gỗ) hoặc vận chuyển gỗ đến xưởng cưa.
Người làm nghề đốn gỗ, đặc biệt là ở Bắc Mỹ; người chặt cây, cắt cây thành khúc (khúc gỗ) hoặc vận chuyển gỗ đến xưởng cưa.
especially in North America a person who fells trees cuts them into logs or transports them to a sawmill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lumberjack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lumberjack | lumberjacks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lumberjack" chỉ các công nhân chuyên về việc khai thác và cắt gỗ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu ở Bắc Mỹ, trong khi từ tương đương trong tiếng Anh Anh là "timber worker" hoặc "forester". Tuy có nghĩa tương tự, "lumberjack" mang một sắc thái văn hóa gắn liền với hình ảnh người lao động chân tay vất vả trong rừng, trong khi các thuật ngữ ở Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bảo tồn rừng và môi trường.