Bản dịch của từ Lunging trong tiếng Việt

Lunging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunging(Verb)

lˈʌndʒɪŋ
lˈʌndʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của “lunge” — chỉ hành động lao tới, vụt tới hoặc xông tới về phía trước (thường nhanh và dứt khoát). Có thể là hành động vật lý như lao tới để tấn công, bắt lấy hoặc cố bắt đồ vật.

Present participle and gerund of lunge.

冲向前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ