Bản dịch của từ Lusty trong tiếng Việt

Lusty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lusty(Adjective)

lˈʌsti
lˈʌsti
01

Mạnh khỏe, đầy sức sống và tráng kiện; có nhiều năng lượng, sinh lực.

Healthy and strong full of vigour.

健康而强壮,充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ