Bản dịch của từ Luxe trong tiếng Việt

Luxe

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luxe(Adjective)

lʊks
lʊks
01

Chỉ thứ gì đó đắt tiền, sang trọng, chất lượng cao; mang phong cách quý phái, xa hoa.

Expensive and of high quality; luxurious.

奢华的,高档的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luxe(Noun)

lʊks
lʊks
01

Sự xa xỉ; những thứ sang trọng, đắt tiền và mang tính hưởng thụ cao.

Luxury.

奢华

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh