Bản dịch của từ Luxury marketing trong tiếng Việt

Luxury marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luxury marketing(Noun)

lˈʌkʃəri mˈɑːkɪtɪŋ
ˈɫəksjɝi ˈmɑrkətɪŋ
01

Chiến lược thị trường nhắm vào những khách hàng giàu có và nhấn mạnh vào sự độc quyền

The market strategy targets affluent clients and emphasizes exclusivity.

这是一项面向高端客户的市场策略,强调品牌的独家专属感。

Ví dụ
02

Chiến lược quảng cáo và bán hàng nhắm vào khách hàng cao cấp

The advertising and sales strategies are targeted at a high-end clientele.

这些广告和销售策略都是针对高端客户群体的。

Ví dụ
03

Việc quảng bá các sản phẩm hoặc dịch vụ được xem là sang trọng hoặc đẳng cấp

Promoting products or services as luxurious or premium.

宣传被视为奢华或风雅的产品或服务

Ví dụ