Bản dịch của từ Affluent trong tiếng Việt

Affluent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affluent(Adjective)

ˈɑːfluːənt
ˈɑfɫuənt
01

Thành đạt và thịnh vượng

Prosperity

繁荣

Ví dụ
02

Rất giàu có về tiền bạc

He has a lot of money and is rich.

非常有钱,富裕极了。

Ví dụ
03

Dòng chảy tràn đầy tự do

Flowing freely and abundantly

水流潺潺,源源不断

Ví dụ