Bản dịch của từ Lycopodium trong tiếng Việt

Lycopodium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lycopodium(Noun)

lˌɪkəpˈəʊdiəm
ˌɫaɪkəˈpoʊdiəm
01

Một chi rêu gồm các loài cây thường xanh nhỏ bò lan có nón sinh bào tử

A genus of clubmosses consisting of small creeping evergreen plants with sporeproducing cones

Ví dụ