Bản dịch của từ Lyre back trong tiếng Việt
Lyre back
Noun [U/C]

Lyre back(Noun)
laɪɚ bæk
laɪɚ bæk
Ví dụ
02
Một loại đàn trong đó dây của đàn lia được buộc chặt lại với nhau.
A type of back where the strings of a lyre are attached.
一种连接着里拉琴弦的背部结构。
Ví dụ
03
Đây là các nhạc cụ giống như đàn lyre với phần lưng cong.
Refers to musical instruments similar to a lyre, with a curved back.
提到弯背的琴类乐器,比如里拉琴。
Ví dụ
