Bản dịch của từ Ma'am trong tiếng Việt

Ma'am

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma'am(Noun)

mˈæm
mˈæm
01

Một cách xưng hô lịch sự, tôn trọng dùng để gọi một phụ nữ (thường là người lạ, lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị).

A term of respectful or polite address used for a woman.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ma'am (Noun)

SingularPlural

Ma'am

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ