Bản dịch của từ Machismo trong tiếng Việt

Machismo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machismo(Noun)

mɑtʃˈɪzmoʊ
məkˈɪzmoʊ
01

Tinh thần nam tính thái quá, thể hiện tự hào, hung hăng hoặc thống trị vì mình là đàn ông; quan niệm cho rằng nam giới phải mạnh mẽ, không được yếu đuối hoặc bộc lộ cảm xúc.

Strong or aggressive masculine pride.

过于强烈的男性自豪感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Machismo (Noun)

SingularPlural

Machismo

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ